biến tốc kế

biến tốc kế

Phi công theo dõi biến tốc kế để duy trì độ cao ổn định.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị đo tốc độ thay đổi độ cao của máy bay: "biến tốc kế" một dụng cụ trong buồng lái máy bay, dùng để chỉ ra tốc độ lên xuống (tốc độ leo cao hoặc giảm độ cao) của máy bay theo đơn vị độ dài trên đơn vị thời gian, chẳng hạn như mét trên giây hoặc feet trên phút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phi công liếc nhìn biến tốc kế để đảm bảo máy bay đang lên đúng tốc độ. (Phi công kiểm tra thiết bị để xác nhận tốc độ thay đổi độ cao.)
    • Khi biến tốc kế chỉ số dương, điều đó có nghĩa máy bay đang lên cao. (Kim chỉ trên thiết bị cho thấy máy bay đang tăng độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đọc biến tốc kế": hành động quan sát phân tích chỉ số từ thiết bị này để điều khiển máy bay.
    • Việc đọc chính xác biến tốc kế rất quan trọng khi thực hiện lượn bằng tàu lượn. (Phân tích đúng chỉ số thiết bị kỹ năng thiết yếu trong hoạt động bay lượn.)
Biến thể từ gần giống
  • Variometer (danh từ): tên gọi tiếng Anh của biến tốc kế, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không quốc tế.
  • Tốc kế (danh từ): thiết bị đo tốc độ di chuyển nói chung ( dụ: tốc độ xe), không chuyên biệt cho tốc độ thay đổi độ cao như "biến tốc kế".
  • Độ cao kế (danh từ): thiết bị đo độ cao tuyệt đối hoặc tương đối so với một mốc, khác với thiết bị đo tốc độ thay đổi độ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Máy đo tốc độ lên xuống: cách gọi mô tả chức năng của biến tốc kế.
  • Cảm biến tốc độ thẳng đứng: thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng của thiết bị.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng từ "biến tốc kế" do đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.